fence in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "fence in" có nghĩa là bao quanh, rào lại một khu vực bằng hàng rào, hoặc theo nghĩa bóng là giam hãm, hạn chế ai đó trong một không gian hoặc tình huống nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã rào kín sân của mình để giữ an toàn cho lũ chó.)
- (Các quy định mới đã giam hãm các doanh nghiệp nhỏ với quá nhiều luật lệ.)
- (Cô ấy cảm thấy bị giam hãm bởi thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fence in" + tân ngữ: Dùng để chỉ hành động rào chắn một khu vực cụ thể.
- The farmer fenced in the pasture to prevent cattle from wandering. (Người nông dân đã rào kín đồng cỏ để ngăn gia súc đi lạc.)
Nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự hạn chế tự do, sáng tạo hoặc khả năng hành động.
- Creative people often feel fenced in by corporate bureaucracy. (Những người sáng tạo thường cảm thấy bị giam hãm bởi bộ máy quan liêu của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence (n): hàng rào.
- Fenced in (adj): bị rào kín, bị giam hãm.
- Fencing (n): vật liệu làm hàng rào, môn đấu kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Enclose: bao quanh, rào lại.
- Confine: giam hãm, hạn chế.
- Surround: bao vây.
- Restrict: hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fence off: rào lại để ngăn cách hoặc bảo vệ một khu vực cụ thể.
- They fenced off the construction site for safety. (Họ đã rào kín công trường xây dựng để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phe nào.
- He always sits on the fence during arguments. (Anh ấy luôn giữ thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận.)